vờ vẫn

vờ vẫn

Một cậu bé vờ vẫn hỏi mẹ về bài tập.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giả vờ, làm như không biết hoặc không liên quan: "vờ vẫn" chỉ hành động cố tình tỏ ra không biết, không hiểu hoặc không để ý đến một sự việc, thường nhằm mục đích tránh trách nhiệm, né tránh câu hỏi hoặc che giấu điều đó.
    • Làm ra vẻ ngây thơ, đơn giản: "vờ vẫn" cũng được dùng để mô tả hành động giả vờ ngây thơ, không biết để đạt được mục đích.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta cứ vờ vẫn hỏi, biết sự thật. (Anh ta giả vờ hỏi, đã biết sự thật.)
    • ấy vờ vẫn không nghe thấy tiếng gọi, để khỏi phải giúp việc. ( ấy làm như không nghe thấy, để tránh phải làm việc.)
    • Đừng vờ vẫn với tôi, tôi biết cậu đã lấy cái đó. (Đừng giả vờ không biết với tôi, tôi biết cậu đã lấy cái đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vờ vẫn hỏi": hành động hỏi nhưng thực ra đã biết câu trả lời, nhằm mục đích thăm dò hoặc che giấu.

    • Hắn vờ vẫn hỏi về kế hoạch, đã nắm mọi chi tiết. (Hắn giả vờ hỏi về kế hoạch, đã nắm mọi chi tiết.)
  • "vờ vẫn làm ngơ": cố tình không để ý, coi như không thấy.

    • Cảnh sát vờ vẫn làm ngơ trước hành vi sai trái đó. (Cảnh sát cố tình không để ý đến hành vi sai trái đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Vờ vĩnh (động từ): giả vờ, làm như không biết dạng khác của "vờ vẫn", ít phổ biến hơn.

    • vờ vĩnh không nhìn thấy tôi. ( giả vờ không nhìn thấy tôi.)
  • Giả vờ (động từ): cố tình làm ra vẻ khác với sự thậtđồng nghĩa gần với "vờ vẫn".

    • ấy giả vờ ngủ để không phải nói chuyện. ( ấy giả vờ ngủ để tránh nói chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả vờ: cố tình làm ra vẻ không thật.
  • Giả bộ: làm ra vẻ như thật, nhưng không thật.
  • Làm ngơ: cố tình không để ý, không biết.
Thành ngữ liên quan
  • Vờ vẫn như không: giả vờ như không chuyện xảy ra.
    • Bị phát hiện, hắn vờ vẫn như không, rồi lặng lẽ bỏ đi. (Bị phát hiện, hắn giả vờ như không chuyện , rồi lặng lẽ bỏ đi.)